A. Isagulov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Almaty BC Almaty 2 55 18:21 5.1 2.4 3 35.1% 25.6% 79.2% 1 0
National League National League 36 14:45 3.8 1.8 2.1 35.4% 23.0% 73.1% 0 0
Higher League Higher League 19 25:11 7.5 3.5 4.6 34.9% 28.1% 86.4% 1 0
Pavlodar 28 31:09 12.5 4.2 6.2 43.1% 27.9% 64.4% 3 0
Pavlodar 27 26:10 8.6 3.7 2.6 37.3% 20.8% 73.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions