A. Indriago

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panteras 16 15:33 8.4 1.4 2 41.1% 32.4% 78.7% 0 0
Superliga Superliga 16 15:33 8.4 1.4 2 41.1% 32.4% 78.7% 0 0
Diablos 8 17:49 6.9 1.6 1 35.6% 18.2% 64.3% 0 0
Heroes de Falcon 12 2:10 0.5 0.4 0.2 66.7% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions