A. Ilyasova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aktau W 26 34:46 9.3 7.3 1.6 41.4% 16.4% 56.2% 5 0
National League Women National League Women 26 34:46 9.3 7.3 1.6 41.4% 16.4% 56.2% 5 0
Aktau W 29 36:00 9.7 7.2 1.5 37.6% 23.5% 67.8% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions