A. Ilic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jahorina Vojvodina Novi Sad 23 18:03 10.3 3.3 0.7 58.9% 35.2% 69.4% 0 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 7 19:43 9 3.7 0.3 55.6% 35.0% 85.7% 0 0
First League First League 16 17:19 10.8 3.1 0.9 60.2% 35.3% 65.5% 0 0
Jahorina Vojvodina Novi Sad 8 17:18 9.2 3.5 1 43.5% 34.6% 71.4% 0 0
Sloboda 30 26:04 11.6 4.6 1.1 49.6% 40.9% 83.0% 0 0
Mladost Zemun Spartak Subotica 27 16:53 5.7 3.4 0.5 43.1% 37.0% 65.2% 0 0
Spartak Subotica 4 15:54 3 1.8 1.2 41.7% 33.3% 25.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions