A. Ichev

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kozuv 6 2:22 1.2 0.2 0.2 16.7% 25.0% 100.0% 0 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 1 3:47 2 0 0 0.0% 0% 100.0% 0 0
Superleague Superleague 5 2:05 1 0.2 0.2 25.0% 25.0% 100.0% 0 0
Kozuv MZT Skopje 10 2:30 1 0.4 0.2 80.0% 50.0% 25.0% 0 0
Kozuv 7 4:33 0.7 0.3 0.3 20.0% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions