A. I. Kabulov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kaspiy Aktau Kaspiy Aktau 2 28 30:45 12.6 3.7 2.5 34.0% 16.9% 54.2% 0 0
National League National League 1 10:00 7 0 1 37.5% 20.0% 0% 0 0
Higher League Higher League 27 31:32 12.8 3.8 2.6 33.9% 16.8% 54.2% 0 0
Kaspiy Aktau 4 2:31 1 0.5 0 33.3% 50.0% 25.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions