A. Hyatt

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nancy 13 16:43 6.8 1.8 0.3 47.8% 45.5% 100.0% 0 0
LNB LNB 13 16:43 6.8 1.8 0.3 47.8% 45.5% 100.0% 0 0
Mechelen 8 33:35 15.5 6.1 0.8 41.6% 36.8% 58.3% 0 0
Mechelen 28 30:02 16.3 5.6 0.9 46.8% 41.9% 69.3% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions