A. Hurst

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Southern Hoiho W 12 30:02 12.9 2.8 2 32.5% 30.4% 86.2% 0 0
Tauihi Women Tauihi Women 12 30:02 12.9 2.8 2 32.5% 30.4% 86.2% 0 0
Sydney W 15 5:54 2 0.2 0.3 35.7% 39.1% 50.0% 0 0
Southern Hoiho W 13 36:02 18.5 2.3 1.2 35.1% 28.4% 78.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions