A. Hunter

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bora 25 30:31 12.1 3.3 4.5 44.2% 39.4% 80.0% 1 0
Superliga Superliga 25 30:31 12.1 3.3 4.5 44.2% 39.4% 80.0% 1 0
Siroki Brijeg 31 26:42 9.8 2.9 3.8 45.4% 42.3% 73.7% 0 0
Siroki Brijeg 12 27:45 8.8 2.2 3.8 41.1% 35.8% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions