A. Humeau

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
St. Chamond 24 10:20 1.6 1 0.9 35.5% 35.0% 66.7% 0 0
Pro B Pro B 24 10:20 1.6 1 0.9 35.5% 35.0% 66.7% 0 0
St. Chamond 1 20:28 5 2 0 66.7% 0% 50.0% 0 0
JL Bourg U21 JL Bourg 29 29:32 11.9 5.4 5.7 43.4% 40.4% 67.2% 6 0
JL Bourg U21 JL Bourg 37 29:00 11.4 6.4 4 43.6% 40.5% 73.2% 4 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions