A. Hsu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Namur W 8 28:05 10.4 4.5 2 38.6% 30.8% 70.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 4 27:15 9.5 4.8 2.2 34.9% 28.6% 66.7% 0 0
Top Division Women Top Division Women 4 28:54 11.2 4.2 1.8 42.5% 33.3% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions