A. Hruba

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Basket Ostrava W 23 13:34 2.1 1.3 1.2 26.8% 21.4% 53.3% 0 0
ZBL W ZBL W 23 13:34 2.1 1.3 1.2 26.8% 21.4% 53.3% 0 0
Czech Republic U20 W 2 16:18 6 0 0.5 33.3% 0.0% 88.9% 0 0
Hradec Kralove W 3 8:07 1.7 1.3 0.7 33.3% 33.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions