A. Howell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Canada W 2 7:35 4 1 0.5 37.5% 28.6% 0% 0 0
Olympic Games Women Olympic Games Women 2 7:35 4 1 0.5 37.5% 28.6% 0% 0 0
Canada U19 W 7 25:57 14.1 3.4 1.7 53.3% 48.6% 73.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2028

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions