A. Hot

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
North Macedonia 4 15:51 3.2 2.8 0.5 41.7% 50.0% 50.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 15:51 3.2 2.8 0.5 41.7% 50.0% 50.0% 0 0
KK Madzari 28 32:09 12.9 10.9 1.6 52.8% 28.8% 59.0% 13 0
Rabotnicki 27 16:57 4.9 6.9 0.5 45.9% 16.7% 51.7% 5 0
Rabotnicki 6 24:12 5 7 0.5 43.5% 0.0% 76.9% 1 0
Pelister Vardar 26 23:04 9.1 7.9 0.9 55.7% 36.4% 44.4% 7 0
Pelister 10 12:20 2.3 2.2 0.4 44.4% 0% 58.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions