A. Hoshi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Japan W 6 7:13 2.7 0.3 0.7 22.2% 23.1% 100.0% 0 0
Asia Cup Women Asia Cup Women 6 7:13 2.7 0.3 0.7 22.2% 23.1% 100.0% 0 0
Japan W 5 14:23 7.8 3.8 3.2 53.8% 46.7% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions