A. Holt

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
VSA 4 21:37 7.8 7 1.5 48.4% 0.0% 100.0% 1 0
Georgian Cup Georgian Cup 4 21:37 7.8 7 1.5 48.4% 0.0% 100.0% 1 0
VSA 23 21:48 7.4 7 0.7 53.6% 0.0% 36.4% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions