A. Hollo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sepsi SIC W 14 10:38 2.6 2.5 1.1 37.2% 9.1% 42.9% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 2 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Liga National W Liga National W 11 13:04 3.4 3 1.4 37.2% 9.1% 42.9% 0 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 1 5:11 0 2 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions