A. Hollins

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Saigon Heat 17 31:48 18.8 8 2.4 53.5% 32.9% 64.3% 5 0
VBA VBA 17 31:48 18.8 8 2.4 53.5% 32.9% 64.3% 5 0
BKM Lucenec 36 30:37 19.3 6.8 1.2 50.5% 33.0% 71.9% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions