A. Hodgson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nicaragua 4 15:45 3.8 3.5 0 31.2% 0.0% 62.5% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 15:45 3.8 3.5 0 31.2% 0.0% 62.5% 0 0
Nicaragua 6 10:13 2.8 1.3 0.3 40.0% 50.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions