A. Hirashita

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Japan W 6 21:17 10.3 1.7 0.8 48.9% 53.8% 100.0% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 1 — 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 5 25:32 12.4 2 1 48.9% 53.8% 100.0% 0 0
Toyota Antelopes W 1 7:40 0 2 0 0.0% 0% 0% 0 0
Japan W 3 11:10 1.3 0.7 0 12.5% 0.0% 100.0% 0 0
Japan W 5 11:36 6.6 1.6 0.2 50.0% 41.2% 0% 0 0
Japan W 5 17:39 8.2 1.4 0.6 42.4% 47.8% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions