A. Hirao

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ibaraki Robots 7 4:36 2 0.1 0.3 54.5% 66.7% 0% 0 0
B League B League 7 4:36 2 0.1 0.3 54.5% 66.7% 0% 0 0
Ibaraki Robots 55 15:45 5.4 1.1 2.2 35.7% 28.9% 87.7% 0 0
Ibaraki Robots 51 21:03 7 1.5 2.4 36.2% 27.6% 92.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions