A. Himonas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Anorthosis 16 16:24 5 2.3 1.9 31.0% 26.0% 76.5% 0 0
Division A Division A 16 16:24 5 2.3 1.9 31.0% 26.0% 76.5% 0 0
Anorthosis 7 8:30 3 1 1.4 30.4% 33.3% 50.0% 0 0
Anorthosis 25 14:37 3.8 0.9 0.6 37.1% 41.1% 100.0% 0 0
Anorthosis 7 9:57 2.7 1.7 0.6 31.6% 33.3% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions