A. Hilmarsson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
IR Reykjavik 9 6:23 1.8 0.4 0.8 28.6% 23.1% 50.0% 0 0
Premier league Premier league 8 6:04 1.9 0.4 0.9 36.4% 30.0% 50.0% 0 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 1 8:52 1 1 0 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
IR Reykjavik 19 4:01 0.9 0.1 0.4 29.4% 33.3% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions