A. Hidic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Duga W 17 24:11 7.1 2.2 2.2 36.0% 34.9% 45.0% 0 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 17 24:11 7.1 2.2 2.2 36.0% 34.9% 45.0% 0 0
Bosnia & Herzegovina W 6 10:40 3.3 1.2 0.3 33.3% 35.3% 0% 0 0
Sloga Pozega W 22 30:01 8.7 4.6 2.2 34.8% 25.0% 68.7% 1 0
KK Jedinstvo W 20 27:47 15.2 5 2.2 38.7% 21.8% 64.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions