A. Hickey

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Udine 12 28:30 12.9 3.2 4.7 41.7% 37.3% 37.5% 0 0
Lega A Lega A 12 28:30 12.9 3.2 4.7 41.7% 37.3% 37.5% 0 0
Udine 38 29:31 14.4 4.1 5.3 46.8% 33.0% 51.3% 2 0
Cantu 43 33:50 16.8 4 5.8 47.3% 33.1% 63.9% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions