A. Hester

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rajawali Medan 17 38:10 24.8 11.3 3.4 46.6% 26.2% 69.1% 11 0
NBL NBL 17 38:10 24.8 11.3 3.4 46.6% 26.2% 69.1% 11 0
Prawira Bandung 25 21:50 14.7 9.5 2.2 56.0% 14.3% 64.9% 11 0
Magnolia Hotshots 7 40:40 26.1 15.6 4.9 62.7% 50.0% 63.8% 7 0
Zamboanga Valientes 11 32:01 22.4 8.9 3.5 58.0% 35.3% 66.7% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions