A. Herndon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bigua Peja 27 19:46 7.3 5.7 1.1 60.2% 28.6% 58.9% 3 0
Liga Uruguaya Liga Uruguaya 9 19:00 7.2 5.7 1.1 67.6% 0% 60.0% 0 0
ENBL ENBL 5 22:00 7.4 4 1.2 61.9% 50.0% 50.0% 0 0
Superliga Superliga 13 19:26 7.3 6.3 1.1 55.0% 20.0% 62.2% 3 0
Szedeak 30 26:35 12.2 7.4 1.3 66.2% 31.4% 71.4% 8 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions