A. Henry

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Diamond Dolphins 63 30:53 16.9 5.9 4 43.2% 34.7% 74.1% 8 0
B League B League 63 30:53 16.9 5.9 4 43.2% 34.7% 74.1% 8 0
Nagoya Fighting Eagles 51 33:04 20.1 6.6 4.5 46.9% 32.4% 70.6% 10 0
Nagoya Fighting Eagles 55 23:58 16.6 5.6 3.5 46.4% 33.7% 74.3% 7 0
Philadelphia 76ers 4 12:46 2.5 1.5 1 25.0% 25.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions