A. Henriquez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Spartans Astros 21 23:45 11.1 2.6 1.7 47.8% 40.2% 86.4% 0 0
Superliga Superliga 19 22:42 10.6 2.5 1.5 47.8% 39.5% 84.2% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 2 33:41 16 4 3.5 47.8% 43.8% 100.0% 0 0
Astros 3 14:24 7 1.3 0.7 52.9% 50.0% 0% 0 0
Hangtuah 21 32:21 18.6 8.1 6 44.4% 30.7% 72.9% 9 1
Dominican Republic Gladiadores 30 23:21 10.9 3.1 1.7 52.8% 49.1% 80.6% 0 0
Real Esteli 6 29:28 12.7 4.3 2.7 50.9% 35.7% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions