A. Hencsik

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Szekszard W 16 3:56 1.1 0.1 0.1 20.0% 14.3% 85.7% 0 0
NB I A W NB I A W 14 4:07 1.2 0.1 0.1 22.2% 16.7% 85.7% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 2 2:36 0 0 0.5 0.0% 0.0% 0% 0 0
Szekszard W 1 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions