A. Helmanis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jekabpils 1 25:12 6 5 0 42.9% 0% 0% 0 0
Cúp Latvia Cúp Latvia 1 25:12 6 5 0 42.9% 0% 0% 0 0
Latvijas Universitate 22 24:19 8.9 6.2 0.8 51.6% 23.1% 43.5% 2 0
Latvijas Universitate 22 24:05 9.1 5.3 0.9 47.8% 16.7% 44.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions