A. Held

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Phoenix Mercury W Toronto Tempo W 39 13:53 5 1.1 1.3 39.1% 37.1% 88.5% 0 0
NBA NBA 39 13:53 5 1.1 1.3 39.1% 37.1% 88.5% 0 0
Venezia W 12 17:13 5.2 1.2 1.6 36.7% 34.3% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions