A. Heard

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bashkimi W 22 23:39 7.9 4.8 1.9 45.6% 0.0% 37.8% 1 0
Liga Unike Women Liga Unike Women 8 25:51 7 4.2 2.1 40.0% 0.0% 50.0% 0 0
Superliga Women Superliga Women 14 22:23 8.4 5.1 1.8 49.1% 0.0% 35.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions