A. Hasanovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Les Sangliers Wooltz W 11 33:20 11.5 3.9 1.5 29.2% 26.2% 64.7% 0 0
Total League Women Total League Women 11 33:20 11.5 3.9 1.5 29.2% 26.2% 64.7% 0 0
Les Sangliers Wooltz W 19 35:56 11.4 3.8 1.5 30.6% 29.7% 81.6% 0 0
Les Sangliers Wooltz W 19 34:53 11.4 4.2 2.3 32.9% 26.4% 69.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions