A. Haruna

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
HBA-Marsky Helsinki 8 17:22 4.2 6 0.5 50.0% 0% 40.0% 0 0
I Divisioona A I Divisioona A 8 17:22 4.2 6 0.5 50.0% 0% 40.0% 0 0
HBA-Marsky Helsinki 8 10:35 2.1 2.6 0.6 53.8% 0% 42.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions