A. Hart

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aulnoye AS W 23 24:39 8.2 4.8 0.7 47.0% 38.5% 72.5% 1 0
French Cup Women French Cup Women 1 31:39 14 9 3 62.5% 33.3% 60.0% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 22 24:20 8 4.6 0.6 46.1% 38.8% 74.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions