A. Hardy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zonkeys de Tijuana 6 28:43 15.8 5.2 2.8 50.7% 41.7% 85.0% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 6 28:43 15.8 5.2 2.8 50.7% 41.7% 85.0% 0 0
Batumi 7 25:06 13.4 2.9 3.1 43.1% 20.8% 81.8% 0 0
Pioneros de Los Mochis 13 29:47 16.1 2.8 4.3 48.1% 47.8% 52.4% 0 0
Maroussi 1 5:03 4 0 1 50.0% 50.0% 25.0% 0 0
Orlando Magic Syria 4 24:50 14.5 1.8 2.8 47.2% 26.7% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions