A. Hansel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fryshuset Basket W 18 18:57 5.9 4.9 1.3 29.3% 18.5% 75.8% 1 0
Basketettan W Basketettan W 18 18:57 5.9 4.9 1.3 29.3% 18.5% 75.8% 1 0
Fryshuset Basket W 20 15:37 4 3.5 0.8 37.7% 20.0% 68.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions