A. Hall-Eriksson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Wetterbygden Stars 29 30:20 19.4 3.6 2.2 43.4% 30.7% 84.4% 1 0
Superettan Superettan 29 30:20 19.4 3.6 2.2 43.4% 30.7% 84.4% 1 0
Wetterbygden Stars 26 29:16 18.4 2.8 2 42.4% 28.3% 75.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions