A. Halilovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KK Jedinstvo W 18 14:01 2.1 4.1 0.3 43.6% 0.0% 27.3% 0 0
Prvenstvo BiH Women Prvenstvo BiH Women 18 14:01 2.1 4.1 0.3 43.6% 0.0% 27.3% 0 0
KK Jedinstvo W 20 11:32 1.6 3 0.1 38.2% 0.0% 26.3% 0 0
KK Jedinstvo W 18 12:57 1.3 2.3 0.1 32.4% 0% 9.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions