A. Hajdari

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kosovo 2 8:28 1.5 0.5 0 25.0% 0.0% 100.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 8:28 1.5 0.5 0 25.0% 0.0% 100.0% 0 0
Peja Golden Eagle Ylli 39 21:09 7.8 2.2 1.1 42.1% 39.0% 65.4% 0 0
Peja 32 20:08 7.5 2.2 0.7 37.7% 35.4% 41.2% 1 0
Peja 2 7:00 0 0 0.5 0.0% 0.0% 0% 0 0
Prizreni Sigal Prishtina Teuta Durres 24 25:00 11.2 3 1.5 39.7% 37.1% 60.0% 0 0
Kosovo 2 8:49 2 0 0.5 40.0% 0% 0% 0 0
Peja 2 24:55 10.5 3.5 0 40.0% 40.0% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions