A. Haidar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lebanon 2 13:37 5 3 0 27.3% 0% 66.7% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 13:37 5 3 0 27.3% 0% 66.7% 0 0
Sagesse Beirut 6 22:24 14 5.3 1.5 52.2% 25.0% 50.0% 1 0
Lebanon 6 22:59 8.5 4.3 0.8 36.5% 18.2% 68.8% 0 0
Lebanon 8 14:47 7.6 4.1 1.1 56.8% 66.7% 56.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions