A. Hachimura

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kobe 46 21:30 7.1 2.7 0.9 45.2% 30.3% 66.7% 0 0
B2.League B2.League 46 21:30 7.1 2.7 0.9 45.2% 30.3% 66.7% 0 0
Gunma 59 14:54 2.9 1.4 0.3 42.4% 29.2% 61.3% 0 0
Gunma 56 20:13 5.7 1.9 0.4 35.8% 28.7% 61.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions