A. Gunes

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cayirova 23 5:48 2.2 0.5 0.7 53.8% 25.0% 50.0% 0 0
TBL TBL 23 5:48 2.2 0.5 0.7 53.8% 25.0% 50.0% 0 0
Ankara Kolejliler 32 10:56 3.7 1.1 1.7 42.1% 25.0% 67.3% 0 0
Ankara Kolejliler 5 3:22 0.8 0 0.2 40.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions