A. Gunay

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Botas W 21 26:32 9.7 2.5 3.1 36.2% 32.4% 80.0% 0 0
Turkish Cup Women Turkish Cup Women 1 39:34 15 5 6 23.5% 23.1% 100.0% 0 0
TKBL W TKBL W 20 25:53 9.4 2.4 3 37.4% 33.3% 76.9% 0 0
Galatasaray W 37 14:16 4.7 1.2 1.8 45.2% 43.0% 76.9% 0 0
Turkey W 1 12:05 2 2 1 16.7% 0.0% 0% 0 0
Melikgazi Kayseri W 37 27:11 8.2 2.8 4.6 40.8% 37.3% 80.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions