A. Gueye

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Emlak Konut W 28 26:23 13 6.5 1.4 49.5% 23.1% 75.4% 6 0
TKBL W TKBL W 18 22:57 10.4 5.9 1.2 42.8% 20.0% 76.9% 2 0
EuroCup Women EuroCup Women 8 33:12 18.1 7.9 1.6 59.0% 23.8% 75.9% 4 0
Turkish Cup Women Turkish Cup Women 2 29:58 16 5.5 2 65.0% 50.0% 66.7% 0 0
Emlak Konut W 25 29:39 15.3 8.8 1.4 56.6% 40.4% 79.1% 10 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions