A. Guedes

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Galomar 26 27:41 12 3.5 0.8 44.0% 33.3% 64.8% 0 0
Proliga Proliga 26 27:41 12 3.5 0.8 44.0% 33.3% 64.8% 0 0
CA Queluz 2 17:49 4.5 1.5 0.5 37.5% 40.0% 50.0% 0 0
CA Queluz 15 7:19 1.7 0.9 0.1 29.2% 12.5% 66.7% 0 0
CA Queluz 1 11:02 2 2 0 20.0% 0.0% 0% 0 0
CA Queluz 25 14:34 5.8 2.3 0.4 43.5% 19.4% 52.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions