A. Gudaitis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lithuania 2 14:34 7 5.5 0.5 40.0% 0% 60.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 14:34 7 5.5 0.5 40.0% 0% 60.0% 0 0
Rytas 31 20:56 12 7.4 1 64.2% 0% 63.9% 7 0
Rytas 16 21:54 9.9 6.6 0.9 50.0% 0.0% 65.7% 1 0
Alvark Rytas 55 20:24 8.1 4.9 1 56.7% 100.0% 56.7% 3 0
Rytas 2 7:33 2 2 0 50.0% 0% 33.3% 0 0
Alvark 56 21:14 10.5 6.3 1 59.4% 0.0% 58.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions