A. Grytsak

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Defensor 24 24:40 6.9 7 1.2 50.0% 11.1% 87.9% 2 0
Liga Uruguaya Liga Uruguaya 24 24:40 6.9 7 1.2 50.0% 11.1% 87.9% 2 0
Defensor 38 24:48 6.7 6.4 1 45.5% 23.2% 38.6% 1 0
Budivelnyk 1 13:03 3 2 0 20.0% 50.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions