A. Gruszka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lyon-Villeurbanne U21 17 12:23 5.2 1.7 0.5 37.0% 32.1% 90.0% 0 0
Espoirs U21 Espoirs U21 17 12:23 5.2 1.7 0.5 37.0% 32.1% 90.0% 0 0
Lyon-Villeurbanne U21 16 9:23 3.1 1.5 0.5 33.3% 33.3% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions